Ribbon tương thích với máy in
Các loại ribbon khác nhau tương thích với từng máy in cụ thể, và ribbon có thể hoặc không thể hoán đổi giữa các dòng máy in.
Ribbon chính hãng Evolis High Trust® được thiết kế và kiểm định để tối ưu hóa chất lượng in với máy in Evolis và Edikio. Việc sử dụng ribbon không phải là Evolis High Trust® có thể dẫn đến chất lượng in kém, hư hỏng máy in và có nguy cơ làm mất hiệu lực bảo hành đầu in.
Các loại ribbon Evolis High Trust® (cho cả công nghệ in khuếch tán nhiệt - D2T2 và công nghệ in retransfer) tương thích với từng máy in được chỉ rõ trong bảng dưới đây. Để biết giải thích về mã ribbon được sử dụng, xem tại đây.
Mã ribbon
Mã ribbon được sử dụng để xác định các loại ribbon khác nhau, mỗi loại có chuỗi các lớp mực (panel) khác nhau. Mỗi lớp mực được xác định bằng một chữ cái. Ví dụ: mã YMCKO xác định một loại ribbon có chuỗi lặp lại các lớp mực: Vàng (Yellow), Đỏ tươi (Magenta), Xanh lơ (Cyan), Đen (Black) và Lớp phủ bảo vệ (Overlay).
Công nghệ in khuếch tán nhiệt (D2T2) (bao gồm Primacy, Primacy 2, Edikio Flex, Edikio Duplex)
| Ký tự | Panel |
| Y | Vàng (Yellow) |
| M | Đỏ tươi (Magenta) |
| C | Xanh lơ (Cyan) |
| K | Đen (Black) |
| S | Bạc (Silver) |
| O | Lớp phủ bảo vệ (Overlay) (để bảo vệ tốt hơn khỏi phai màu, trầy xước và hao mòn vật lý nói chung, đồng thời có hiệu ứng UV nếu muốn) |
| 1/2 | Nửa lớp mực (Half panel) (cho thiết kế thẻ có màu giới hạn ở một khu vực) |
Các chữ cái lặp lại (ví dụ: YMCKOO, YMCKOK) xác định các loại ribbon có khả năng sử dụng các tổ hợp lớp mực khác nhau cho mặt trước và mặt sau của thẻ. Thông thường, điều này cho phép một chuỗi lớp mực duy nhất in thiết kế màu ở mặt trước và thiết kế đen trắng đơn giản (như chữ và mã vạch) ở mặt sau, giúp tiết kiệm ribbon.
Công nghệ in retransfer (Avansia)
| Ký tự | Panel |
| Y | Vàng (Yellow) |
| M | Đỏ tươi (Magenta) |
| C | Xanh lơ (Cyan) |
| K | Đen (Black) |
| S | Bạc (Silver) |
| I | Lớp ngăn (Inhibitor) (để ngăn màng phim chuyển sang các khu vực cụ thể như dải từ, chip tiếp xúc hoặc ô chữ ký) |
| H | Lớp gia nhiệt dính (Heat seal) (khi sử dụng thẻ không phải PVC) |
| F | Lớp huỳnh quang (Fluorescent) (để tạo hiệu ứng UV) |
Các chữ cái lặp lại (ví dụ: YMCKK) xác định các loại ribbon có khả năng sử dụng các tổ hợp lớp mực khác nhau cho mặt trước và mặt sau của thẻ. Thông thường, điều này cho phép một chuỗi lớp mực duy nhất in thiết kế màu ở mặt trước và thiết kế đen trắng đơn giản (như chữ và mã vạch) ở mặt sau, giúp tiết kiệm ribbon.
Ribbon tương thích với thẻ
Các loại thẻ tương thích với từng loại ribbon trong dòng Evolis High Trust® được chỉ rõ trong phần chi tiết sản phẩm có trên trang này.
Thông tin tương thích dưới đây có liên quan nếu bạn đang sử dụng các loại thẻ khác với thẻ PVC tiêu chuẩn
Công nghệ in khuếch tán nhiệt (D2T2) (bao gồm Primacy, Primacy 2, Edikio Flex, Edikio Duplex)
| Đặc tính thẻ | Ribbon tương thích |
| ABS | Ribbon BlackFLEX |
| PET | |
| PC | |
| PVC nhám | |
| Giấy |
Công nghệ in retransfer (Avansia)
| Đặc tính thẻ | Ribbon tương thích |
| Thẻ không phải PVC | Ribbon có lớp gia nhiệt dính (được xác định bằng chữ H trong mã ribbon) |
| Thẻ có dải từ | Ribbon có lớp ngăn (được xác định bằng chữ I trong mã ribbon) |
| Thẻ có chip tiếp xúc | |
| Thẻ có ô chữ ký |
Nếu sự cố điều chỉnh vẫn tiếp diễn, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ.

